Al Safa Beirut
Liban
Al Safa Beirut Resultados mais recentes
Al Safa Beirut Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Al Safa Beirut ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Al Safa Beirut là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut không ghi được bàn trong 44% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Al Safa Beirut để thủng lưới cứ mỗi 144 phút tại Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut để thủng lưới trung bình 0.63 bàn mỗi trận
Al Safa Beirut đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Al Safa Beirut đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut tổng số bàn thắng mỗi trận 1.81 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 19% đối với Al Safa Beirut tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 94% đối với Al Safa Beirut tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Al Safa Beirut đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Al Safa Beirut ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Al Safa Beirut ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Safa Beirut ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Safa Beirut ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Al Safa Beirut thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Safa Beirut thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Safa Beirut có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Safa Beirut thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Safa Beirut có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Al Safa Beirut thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Al Safa Beirut thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Al Safa Beirut thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Al Safa Beirut có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Al Safa Beirut Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 2 | 2 | 37:8 | 29 | 41 | |
| 2 | 16 | 10 | 2 | 4 | 25:6 | 19 | 32 | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 28:8 | 20 | 31 | |
| 4 | 16 | 10 | 1 | 5 | 24:15 | 9 | 31 | |
| 5 | 16 | 8 | 2 | 6 | 19:10 | 9 | 26 | |
| 6 | 15 | 6 | 2 | 7 | 17:19 | -2 | 20 | |
| 7 | 16 | 5 | 5 | 6 | 15:16 | -1 | 20 | |
| 8 | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:15 | -7 | 18 | |
| 9 | 17 | 4 | 5 | 8 | 12:22 | -10 | 17 | |
| 10 | 16 | 2 | 7 | 7 | 9:17 | -8 | 13 | |
| 11 | 11 | 3 | 1 | 7 | 8:20 | -12 | 10 | |
| 12 | 16 | 0 | 1 | 15 | 4:50 | -46 | 1 |
- Championship round
- Relegation Round